A. available B. approaching C. accessible D. manageable
Giải thích
Đáp án C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
available (a): có sẵn
approaching (V-ing): tiếp cận
accessible (a): dễ tiếp cận
manageable (a): có thể quản lý
Many dive sites are (28) accessible (under the care of an instructor) after a short briefing and training dive.
Tạm dịch: Nhiều địa điểm lặn có thể tới được (dưới sự quan tâm của một người hướng dẫn) sau một cuộc đào tạo lặn ngắn.