a. As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions, including journalism and mental-health debates.
Thứ tự sắp xếp đúng: e-b-c-d-a
e. “Brain rot” refers to the supposed deterioration of mental or intellectual ability caused by prolonged exposure to trivial and unchallenging material.
b. Originally coined in the nineteenth century by Henry David Thoreau, the term criticised society's preference for simplistic ideas over complex intellectual engagement.
c. In the digital era, however, “brain rot” has been revived to describe both the spread of low-quality online content and its perceived harmful effects on cognition.
d. The growing popularity of short-form videos, memes, and repetitive viral trends has intensified concerns about “brain rot” and the long-term consequences of excessive screen consumption.
a. As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions, including journalism and mental-health debates.
Dịch:
e. Thuật ngữ “Brain rot” (thối não) ám chỉ sự suy giảm về khả năng trí tuệ hoặc tinh thần được cho là do tiếp xúc kéo dài với những nội dung tầm thường và thiếu tính thử thách.
b. Nguyên gốc được đặt ra vào thế kỷ XIX bởi Henry David Thoreau, thuật ngữ này từng chỉ trích việc xã hội ưa chuộng những ý tưởng đơn giản thay vì sự dấn thân vào trí tuệ phức tạp.
c. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, “brain rot” đã được hồi sinh để mô tả cả sự lan truyền của nội dung trực tuyến chất lượng thấp và những tác động có hại của chúng đối với nhận thức.
d. Sự phổ biến ngày càng tăng của các video dạng ngắn, meme và các xu hướng lan truyền lặp đi lặp lại đã làm trầm trọng thêm những lo ngại về “brain rot”và những hậu quả lâu dài của việc tiêu thụ màn hình quá mức.
a. Kết quả là, cụm từ này không còn giới hạn trong những trò đùa thông thường trên mạng mà đã đi vào các cuộc thảo luận chính thống, bao gồm cả báo chí và các cuộc tranh luận về sức khỏe tâm thần.
Chọn B.