a. As a result, the experience strengthened my independence and taught me how to solve problems on my own. b. I had never imagined that travelling alone would require so much planning and se
B
Thứ tự sắp xếp đúng: d-b-c-e-a
d. Travelling to another city on my own for the first time was both exciting and overwhelming.
b. I had never imagined that travelling alone would require so much planning and self-discipline.
c. I had to organize accommodation, manage my expenses, and deal with unexpected situations without assistance.
e. Facing these challenges daily made the journey far more meaningful than I had expected.
a. As a result, the experience strengthened my independence and taught me how to solve problems on my own.
Dịch:
d. Lần đầu tiên tự mình đi du lịch đến một thành phố khác vừa đầy hào hứng nhưng cũng thật choáng ngợp.
b. Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng việc đi du lịch một mình lại đòi hỏi nhiều sự lên kế hoạch và tính tự giác đến thế.
c. Tôi đã phải tự sắp xếp chỗ ở, quản lý chi tiêu và đối phó với những tình huống bất ngờ mà không có sự trợ giúp.
e. Việc đối mặt với những thử thách này hàng ngày đã khiến chuyến đi trở nên ý nghĩa hơn nhiều so với tôi mong đợi.
a. Kết quả là, trải nghiệm này đã củng cố sự độc lập của tôi và dạy tôi cách tự mình giải quyết các vấn đề.
Chọn B.