a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.
Thứ tự sắp xếp đúng: B. d – e – b – c – a
d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills.
e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching.
b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking.
c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online.
a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.
Dịch nghĩa:
d. Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã làm dấy lên những lo ngại ngày càng tăng về việc giảm bớt sự tập trung và suy giảm các kỹ năng tư duy phản biện.
e. "Mệt mỏi chú ý" (Attention fatigue) đề cập đến trạng thái kiệt quệ về tinh thần do tình trạng quá tải nhận thức kéo dài và việc chuyển đổi công việc thường xuyên.
b. Được các nhà khoa học hành vi đặt ra vào đầu những năm 2000, cụm từ này ban đầu dùng để mô tả sự suy giảm khả năng tập trung do làm nhiều việc cùng lúc một cách liên tục.
c. Tuy nhiên, trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "mệt mỏi chú ý" thường gắn liền với những thông báo bất tận và áp lực phải luôn sẵn sàng trực tuyến.
a. Hậu quả là, thuật ngữ này đã dần vượt ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện đang được đề cập thường xuyên trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất nơi làm việc.
Chọn B.