A. anxious B. bitter C. envious D. ashamed
Giải thích
A. anxious/ˈæŋk.ʃəs/ - trọng âm 1
B. bitter /ˈbɪt.ə(r)/ - trọng âm 1
C. envious /ˈen.vi.əs/ - trọng âm 1
D. ashamed /əˈʃeɪmd/ - trọng âm 2
Chọn D
A. anxious/ˈæŋk.ʃəs/ - trọng âm 1
B. bitter /ˈbɪt.ə(r)/ - trọng âm 1
C. envious /ˈen.vi.əs/ - trọng âm 1
D. ashamed /əˈʃeɪmd/ - trọng âm 2
Chọn D