A. amount B. astound C. mouthful D. shoulder
Giải thích
Đáp án D.
shoulder, phát âm là /əʊ/ còn lại phát âm là /aʊ/.
A. amount /ə'maʊnt/ lượng
B. astound/ə'staʊnd/ (v) làm người khác ngạc nhiên
C. mouthful /'maʊθfʊl/ (n) đầy miệng
D. shoulder /'∫əʊldə(r)/ (n) vai