A. achieves B. shakes C. draws D. plans
Giải thích
A. achieves /əˈtʃiːvz/
B. shakes /ʃeɪks/
C. draws /drɔːz/
D. plans /plænz/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là /s/còn lại đọc là /z/
Chọn B
A. achieves /əˈtʃiːvz/
B. shakes /ʃeɪks/
C. draws /drɔːz/
D. plans /plænz/
Từ gạch chân trong câu B phát âm là /s/còn lại đọc là /z/
Chọn B