A. accurate B. account C. accept D. accuse
Giải thích
A. accurate /ˈækjərət/
B. account /əˈkaʊnt/
C. accept /əkˈsept/
D. accuse /əˈkjuːz/
Từ gạch chân trong câu A phát âm /æ/là còn lại đọc là /ə/
Chọn A
A. accurate /ˈækjərət/
B. account /əˈkaʊnt/
C. accept /əkˈsept/
D. accuse /əˈkjuːz/
Từ gạch chân trong câu A phát âm /æ/là còn lại đọc là /ə/
Chọn A