15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

A. accompany B. comfortable C. interview D. dynamism

1500/5750

A. accompany        B. comfortable       C. interviewD. dynamism

accompany

comfortable

interview

dynamism

Giải thích

Đáp án A

A nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai, còn lại nhấn âm thứ nhất.

A. accompany / əkʌmpəni/ (v):đi theo, đi cùng.

Ex: Children under 14 must be accompanied by an adult: Trẻ em dưới 14 tuổi phải có người lớn đi cùng.

B. comfortable /'kʌmftəbl/ (adj): thoải mái.

Ex:The bed wasn't particularly comfortable:Cái giường không thực sự thoải mái

C. interview /'intəvju:/ (n, v): (buổi) phỏng vấn.

Ex: I applied for the post and was asked to attend an interview:Tôi xin đăng ký vị trí đó và được yêu cầu tham gia buổi phỏng vấn.

D. dynamism /'dainəmizəm/ (n):năng lượng, nhiệt huyết để thành công.

Ex: The freshness and dynamism of her approach was welcomed by all her students:Sự tươi mới và tính năng động trong cách tiếp cận của cô đã được chào đón bởi tất cả các sinh viên của cô.