A. academic B. behave C. grade D. examination
Giải thích
A
Kiến thức: Phát âm “a”
Giải thích:
A. academic /ˌækəˈdemɪk/
B. behave /bɪˈheɪv/
C. grade /ɡreɪd/
D. examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
Phương án A có phần gạch chân được phát âm là /ə/, khác với các phương án còn lại có phần gạch chân được phát âm là /eɪ/.