(9) __________ are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations
Giải thích
A
A. Conservationists (danh từ số nhiều): các nhà bảo tồn
B. Preservation (danh từ): sự bảo tồn, sự giữ gìn
C. Conserving (V-ing): việc bảo tồn
D. Conservation (danh từ): sự bảo tồn
Vị trí từ loại: cần một danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động “are working” (đang làm việc). Vì động từ ở số nhiều nên chủ ngữ phải là danh từ số nhiều.
Chọn A. Conservationists
→ Conservationists are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations.
Dịch nghĩa: Các nhà bảo tồn đang nỗ lực nhân giống loài vượn trong môi trường nuôi nhốt để khôi phục quần thể trong tự nhiên.