8. What must you do before you turn left or right when a motorbike? A. holding B. taking C. making D. riding
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. holding (v): tổ chức
B. taking (v):lấy
C. making (v):làm
D. riding (v):lái
Cụm động từ: “ride a motorbike”: chạy xe máy.
What must you do before you turn left or right when riding a motorbike?
(Bạn phải làm gì trước khi rẽ trái hoặc rẽ phải khi đi xe máy?)
Chọn D