(8) _______ scans your system, identifies known threats, and removes them safely.
Giải thích
Cấu trúc cụm danh từ: adj + N
Cấu trúc trật tự tính từ: OSASCOMP
Opinion - Size - Age - Shape - Color - Origin - Material - Purpose
(Quan điểm - Kích thước - Tuổi tác - Hình dáng - Màu sắc - Nguồn gốc - Chất liệu - Mục đích)
reliable (adj - Opinion): đáng tin cậy
antivirus (adj - Purpose): diệt virus
software (n): phần mềm
→ Reliable antivirus software: Phần mềm diệt virus đáng tin cậy
→ Reliable antivirus software scans your system, identifies known threats, and removes them safely.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Phần mềm diệt virus đáng tin cậy sẽ quét hệ thống của bạn, xác định các mối đe dọa đã biết và loại bỏ chúng một cách an toàn.