(7) ______ your mental well-being can lead to a happier, more fulfilling life.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. Prioritizing - Prioritize /praɪˈɒrətaɪz/ (v): ưu tiên
B. Harmonizing - Harmonize /ˈhɑːmənaɪz/ (v): làm hài hòa, cân đối
C. Customizing - Customize /ˈkʌstəmaɪz/ (v): điều chỉnh, tùy chỉnh
D. Analyzing - Analyze /ˈænəlaɪz/ (v): phân tích
- Dựa vào ngữ cảnh, ‘Prioritizing’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Việc ưu tiên sức khỏe tinh thần có thể dẫn đến một cuộc sống hạnh phúc và viên mãn hơn.
Chọn A.