(7) _____ in scientific careers, Blewett managed to break down these barriers.
Giải thích
A
- Chỗ trống đứng đầu câu, theo sau dấu phẩy → mệnh đề trạng ngữ rút gọn.
- Hành động “believing...” giải thích vì sao bà ấy cố gắng phá bỏ rào cản.
- Cấu trúc: V-ing + ..., S + V dùng để rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân → “Believing that women were held back...”