7. Can you see the plane? ___________, I can’t.
Can you see the plane? (Cậu có thể thấy cái máy bay không?) – No, I can’t. (Không, tớ không thấy.)
Audio scripts: Listen and write a word. There is one example. - Hello, Jake. What’s this? - It’s a hat. Can you see the word “hat”? Now you listen and write a word. 5. - Is this your shirt? - Yes, it is. I love it. 6. - What day is it today, Jake? - It’s Friday. 7. - Oh, look. Can you see the plane? - No, I can’t. It’s too far away. | Dịch bài nghe: Nghe và viết một từ. Có một ví dụ. - Chào, Jake. Đây là gì vậy? - Nó là một cái mũ. Bạn có thấy từ “hat” không? Bây giờ bạn hãy nghe và điền một từ vào nhé. 5. - Đây là áo của cậu phải không? - Đúng rồi. Tớ thích nó lắm. 6. - Hôm nay là thứ mấy vậy Jake? - Thứ Sáu. 7. - Ồ, nhìn kìa. Cậu có nhìn thấy máy bay không? - Không, tớ không thấy. Nó xa quá. |