(5) _______ please note that all entries must remain authentic and easily recognizable to the public.
Giải thích
D
A. Meanwhile: trong khi đó (thường dùng khi hai hành động diễn ra song song theo thời gian)
B. Otherwise: nếu không thì (mang nghĩa điều kiện – hậu quả/ cảnh báo)
C. Nevertheless: tuy nhiên (tương phản với ý trước)
D. In addition: ngoài ra (bổ sung thêm thông tin)
Ngữ cảnh đang liệt kê Timeline rồi thêm một lưu ý “please note…” → đây là thông tin bổ sung, không phải tương phản hay điều kiện.
Chọn D. In addition
→ In addition, please note that all entries must remain authentic and easily recognizable to the public.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, xin lưu ý rằng tất cả các bài dự thi phải đảm bảo tính nguyên bản và dễ nhận diện đối với công chúng.