(5) ______ a free trial now and start speaking English more confidently!
Giải thích
Ta cần điền vào chỗ trống một động từ đi kèm với cụm danh từ “a free trial” (một lượt dùng thử miễn phí).
A. Make (v): làm, chế tạo
B. Do (v): làm, thực hiện
C. Put (v): đặt, để
D. Get (v): lấy, có được, nhận
Dựa vào ngữ cảnh, chọn D.
→ Get a free trial now and start speaking English more confidently!
(Hãy nhận ngay bản dùng thử miễn phí và bắt đầu nói tiếng Anh tự tin hơn!)