(4) _____ to reduce the risk of unauthorized access to personal accounts.
Giải thích
A. ingredients (n): thành phần (thường dùng trong nấu ăn)
B. substances (n): chất, vật chất
C. materials (n): vật liệu, tài liệu
D. credentials (n): thông tin xác thực (như tên đăng nhập, mật khẩu, mã pin...)
Dựa vào ngữ cảnh câu, ta chọn được đáp án đúng là D.
→ On a regular basis, users should review their privacy settings and update their security credentials to reduce the risk of unauthorized access to personal accounts.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Một cách thường xuyên, người dùng nên kiểm tra lại các cài đặt quyền riêng tư của mình và cập nhật các thông tin xác thực bảo mật để giảm nguy cơ truy cập trái phép vào tài khoản cá nhân.