4. She's carrying a … backpack. (small/ brown/ old)13/244. She's carrying a … backpack. (small/ brown/ old) Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích4. small old brown Hướng dẫn dịch: 4. Cô ấy đang mang một chiếc ba lô nhỏ màu nâu cũ.