(4) ______. Over time, these repeated interactions help reinforce user engagement and deepen emotional attachment to virtual performers.
Câu phía trước đề cập đến việc thị trường được thúc đẩy bởi “unplanned purchases” (những giao dịch mua sắm không có kế hoạch), thường được châm ngòi bởi “limited-edition digital accessories” (phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn). Vị trí (4) cần một câu củng cố thêm thông tin về hiện tượng mua sắm này.
Dịch nghĩa:
A. Vì những hàng hóa này là không thiết yếu, mọi người mua chúng không do dự (Hơi mâu thuẫn: thường hàng không thiết yếu thì người ta phải đắn đo, trừ khi nó là mua bốc đồng - impulsive).
B. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng. (Sử dụng từ “impulsively” - bốc đồng - là từ đồng nghĩa hoàn hảo với “unplanned purchases” ở câu trước. Từ “Such products” liên kết chặt chẽ với các “phụ kiện giới hạn”).
C. Người hâm mộ mua những món đồ này nhanh chóng để cải thiện sự cần thiết thực tế.
(Sai logic: đồ ảo giới hạn không phải là nhu yếu phẩm thực tế).
D. Trong khi những món đồ này dường như không cần thiết, xu hướng này lại cho thấy điều ngược lại. (Đúng ngữ pháp nhưng không tạo mạch nối mượt mà vào câu sau bằng B).
Đáp án B duy trì sự liên kết từ vựng xuất sắc (unplanned = impulsively) và giải thích hành vi của người tiêu dùng một cách hợp lý.
Chọn B.
→ However, the market is also driven by unplanned purchases, frequently sparked by limited-edition digital accessories or sudden virtual events. Such products are often bought impulsively, expanding users' collections.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, thị trường cũng được thúc đẩy bởi những giao dịch mua sắm không có kế hoạch, thường được châm ngòi bởi các phụ kiện kỹ thuật số phiên bản giới hạn hoặc các sự kiện ảo đột xuất. Những sản phẩm như vậy thường được mua một cách bốc đồng, làm mở rộng bộ sưu tập của người dùng.