(4) ______ our commitment to excellence, we provide seamless support with multilingual interpreters, tailored diets, and (5) ______ high-end services.
Giải thích
D
A. the other: cái/các còn lại (thường khi nhóm đã xác định, hay ngầm 2 phần)
B. the others: đại từ “những cái/người còn lại” (không đi kèm danh từ phía sau)
C. another: một cái khác (dùng với danh từ số ít)
D. other: khác (đứng trước danh từ số nhiều/không đếm được)
Sau chỗ trống là ‘high-end services’ (danh từ số nhiều), nên chỉ có ‘other’ đúng ngữ pháp.
Chọn D.
→ …tailored diets, and other high-end services.
Dịch: …chế độ ăn thiết kế riêng và các dịch vụ cao cấp khác.