(4) ____________, although they report feeling anxious about it.
Vị trí (4) đi kèm với một mệnh đề nhượng bộ ở phía sau: "...although they report feeling anxious about it" (...mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó). Cấu trúc "mặc dù" đòi hỏi vế trước (4) phải thể hiện một hành động đi ngược lại với tâm lý lo lắng. Nghĩa là: dù sợ hết pin, họ vẫn làm một việc gây tốn pin.
Dịch nghĩa:
A. Thú vị là, một số người dùng khẳng định họ giảm thời gian sử dụng màn hình... (Nếu lo lắng thì giảm dùng là đương nhiên, không thể dùng "mặc dù" ở vế sau).
B. Đáng ngạc nhiên là, những người dùng thường xuyên có xu hướng tránh tiêu thụ phương tiện truyền thông... (Giống A, không tạo ra sự nhượng bộ).
C. Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu (Việc tiếp tục xem video gây tốn pin tạo ra sự đối lập hoàn hảo với tâm lý "lo lắng" ở vế sau).
D. Đáng ngạc nhiên là, nhân viên văn phòng thường xuyên kiểm tra email vào thói quen buổi sáng (Không liên quan đến bối cảnh pin yếu).
Đáp án C cung cấp một hành động mâu thuẫn trực tiếp với tâm lý lo sợ hết pin, tạo nên câu nhượng bộ hợp lý.
Chọn C.
→ Interestingly, college students continue watching videos even with a low battery, although they report feeling anxious about it.
Dịch nghĩa: Thú vị là, sinh viên đại học tiếp tục xem video ngay cả khi pin yếu, mặc dù họ báo cáo rằng cảm thấy lo lắng về điều đó.