4. A diet tracker app monitors users’ food intake and (4) ______ what they should eat on a daily basis.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. recommend /ˌrekəˈmend/ (v): đưa ra lời khuyên
B. propose /prəˈpəʊz/ (v): đề xuất (thường dùng cho kế hoạch hoặc ý tưởng lớn)
C. insist /ɪnˈsɪst/ (v): khăng khăng, nhấn mạnh
D. demand /dɪˈmɑːnd/ (v): yêu cầu, đòi hỏi
Dịch: Ứng dụng theo dõi chế độ ăn giúp người dùng kiểm soát lượng thức ăn nạp vào và gợi ý thực đơn phù hợp mỗi ngày.
Chọn A.