(38) ______. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas, leading to the loss of farmland and green spaces.
Khoảng trống (38) đứng ở đầu đoạn văn thứ ba, đóng vai trò là một câu chủ đề (Topic sentence). Các câu tiếp theo trong đoạn mô tả việc thành phố mở rộng (“encroach upon”) dẫn đến mất đất nông nghiệp và không gian xanh (“loss of farmland and green spaces”). Do đó, câu (38) phải bao quát được ý tưởng về sự xung đột giữa mở rộng đô thị và tự nhiên/đất nông nghiệp.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Hơn thế nữa, sự mở rộng của các khu vực đô thị thường phải đánh đổi bằng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên (Sử dụng cấu trúc “come at the expense of” - phải trả giá bằng / đánh đổi bằng - tóm gọn hoàn hảo nội dung của các câu theo sau).
B. Sự mở rộng của đất nông nghiệp... phải đánh đổi bằng khu vực đô thị (Sai logic trầm trọng: Đi ngược lại hoàn toàn với xu hướng đô thị hóa đang được bàn tới).
C. Sự mở rộng của các khu vực đô thị... là chi phí để đến... (Sai ngữ pháp và diễn đạt lủng củng, vô nghĩa).
D. Do đó, đất nông nghiệp và khu vực đô thị mở rộng... (Sai ngữ pháp: “agricultural land and urban areas” là chủ ngữ số nhiều nhưng động từ “expands” lại chia số ít. Đồng thời sai luôn cả logic).
Đáp án A là một câu mở đoạn xuất sắc, dẫn dắt trực tiếp và mạch lạc vào chủ đề mất đất nông nghiệp ở câu kế tiếp.
Chọn A.
→ Moreover, the expansion of urban areas often comes at the expense of agricultural land and natural habitats. As cities grow, they encroach upon surrounding rural areas...
Dịch nghĩa: Hơn thế nữa, sự mở rộng của các khu vực đô thị thường phải đánh đổi bằng đất nông nghiệp và môi trường sống tự nhiên. Khi các thành phố phát triển, chúng lấn chiếm các khu vực nông thôn xung quanh...