(38) ____________, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.
Phía sau chỗ trống là liên từ “and” nối với một mệnh đề độc lập: “and the main mechanism for them to deal with that unknown is...” (và cơ chế chính để chúng đối phó với sự vô định đó là...). Từ “them” (chúng) và “that unknown” (sự vô định đó) ám chỉ đến đối tượng và bối cảnh ở vế trước. Do đó, (38) phải là một mệnh đề độc lập có chủ ngữ tương ứng với “them” (trẻ em).
Dịch nghĩa:
A. Chúng ta không chắc chắn về thế giới nơi mà trẻ em được sinh ra và ném vào (Chủ ngữ “We” không khớp với “them” ở vế sau).
B. Trẻ em được sinh ra với sự không chắc chắn về thế giới nơi chúng bị ném vào (Đây chỉ là một cụm danh từ, không phải mệnh đề độc lập).
C. Trẻ em bị ném vào một thế giới của sự vô định khi chúng được sinh ra.
D. Khi trẻ em được sinh ra và ném vào thế giới của sự vô định (Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng “When”, không thể đứng trước “and” để nối 2 mệnh đề độc lập).
Phân tích:
C cung cấp một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh. Từ “children” khớp với “them”, và “a world of uncertainty” khớp với “that unknown” ở vế sau.
Chọn C.
→ Children are thrown into a world of uncertainty when they are born, and the main mechanism for them to deal with that unknown is to play, sense, and experiment with things around.
Dịch nghĩa: Trẻ em bị ném vào một thế giới vô định khi chúng được sinh ra, và cơ chế chính để chúng đối phó với điều chưa biết đó là vui chơi, cảm nhận và thử nghiệm với những thứ xung quanh.