(32) ______ by Vietnam’s national universities and other leading institutions over the past few years, these standardized exams represent a significant shift away from rote memorization.
A. Having been introducing: Phân từ hoàn thành mang nghĩa chủ động tiếp diễn (Sai vì kỳ thi không tự giới thiệu).
B. Having been introduced: Phân từ hoàn thành mang nghĩa bị động (Đã được giới thiệu/đưa vào).
C. Being introduced: Hiện tại phân từ mang nghĩa bị động (Đang được giới thiệu).
D. Having introduced: Phân từ hoàn thành mang nghĩa chủ động (Đã giới thiệu).
Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề trạng ngữ khi có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính (“these standardized exams” - các kỳ thi chuẩn hóa này). Các kỳ thi này “được giới thiệu/áp dụng” (mang nghĩa bị động - có giới từ “by”). Hơn nữa, hành động này đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ (“over the past few years”) trước khi dẫn đến hiện trạng ở mệnh đề chính (“represent a significant shift”). Vì vậy, cấu trúc phân từ hoàn thành mang nghĩa bị động Having been V-ed/V3 là lựa chọn chính xác nhất.
Chọn B. Having been introduced
→ Having been introduced by Vietnam’s national universities and other leading institutions over the past few years, these standardized exams represent...
Dịch nghĩa: Đã được đưa vào áp dụng bởi các đại học quốc gia và các cơ sở giáo dục hàng đầu khác của Việt Nam trong vài năm qua, những kỳ thi chuẩn hóa này thể hiện...