31. My town isn’t big. It’s ________ than London. 32. Amy is a genius. She’s the ________ student in our class. 33. I’m eleven and you’re thirteen. You’re ________ than me. 34. Exercise 1
Giải thích
31. smaller Kiến thức: Từ vựng Giải thích: Thị trấn của tôi thì không lớn. Nó nhỏ hơn London. Đáp án smaller. | 32. best Kiến thức: Từ vựng Giải thích: Dấu hiệu “the … N” -> so sánh nhất Tạm dịch: Amy là một thiên tài. Cô ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp chúng tôi. Đáp án best. | 33. older Kiến thức: Từ vựng Giải thích: Tôi 11 tuổi còn bạn 13 tuổi. Bạn nhiều tuổi hơn tôi. Đáp án older. | 34. easiest Kiến thức: Từ vựng Giải thích: Dấu hiệu “the … N” -> so sánh nhất Tạm dịch: Bài 1 không khó. Đó là bài dễ nhất trong sách giáo khoa. Đáp án easiest. | 35. most Kiến thức: Từ vựng Giải thích: Dấu hiệu “the … N” -> so sánh nhất, tính từ dài “interesting” Đáp án most. |