(31) ____________, Hanoi’s featuring in the list is expected to provide a significant boost to the city’s tourism appeal.
Vị trí (31) đứng đầu câu và theo sau là một mệnh đề chỉ hệ quả tích cực: “Hanoi’s featuring in the list is expected to provide a significant boost...” (Việc Hà Nội xuất hiện trong danh sách được kỳ vọng sẽ cung cấp một cú hích lớn...). Do đó, chỗ trống cần một cụm từ chỉ nguyên nhân (bắt nguồn từ sự công nhận ở đoạn 1).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Ngoài sự công nhận từ bạn bè quốc tế (Không tạo được logic nhân - quả mạnh mẽ).
B. Mặc dù được công nhận là một trong những điểm đến quốc tế phổ biến nhất
(Mệnh đề nhượng bộ “Although” sai logic vì vế sau là kết quả tích cực, không phải sự tương phản).
C. Cứ như thể các tiêu chí toàn diện được sử dụng cho sự công nhận danh giá như vậy
(Cấu trúc “As if” sai logic hoàn toàn).
D. Như một hệ quả của sự công nhận quốc tế này
(Cụm “As a consequence of” nối tiếp hoàn hảo quan hệ nhân - quả với đoạn trước).
Đáp án D là lựa chọn duy nhất tạo ra mối liên kết nhân - quả chặt chẽ giữa việc được tờ báo Mỹ vinh danh và cú hích du lịch.
Chọn D.
→ As a consequence of this international recognition, Hanoi’s featuring in the list is expected to provide a significant boost to the city’s tourism appeal.
Dịch nghĩa: Như một hệ quả của sự công nhận quốc tế này, việc Hà Nội xuất hiện trong danh sách được kỳ vọng sẽ cung cấp một cú hích lớn cho sức hấp dẫn du lịch của thành phố.