(3) __________ wildlife is not just about saving endangered species;
Giải thích
B
A. Remaining (V-ing): còn lại
B. Preserving (V-ing): bảo tồn, giữ gìn
C. Reserving (V-ing): đặt trước, dự trữ
D. Maintaining (V-ing): duy trì (mức độ, trạng thái)
Trong các hoạt động bảo vệ thiên nhiên và động vật hoang dã, “preserving wildlife” (bảo tồn động vật hoang dã) là cụm từ chuyên dụng và phù hợp nhất.
Chọn B. Preserving
→ Preserving wildlife is not just about saving endangered species...
Dịch nghĩa: Bảo tồn động vật hoang dã không chỉ là cứu các loài đang gặp nguy hiểm...