(3) ___________ the busy days of preparation, family members gather together for prayers to their own goddess, delicious feasts and colourful fireworks (4) ___________.
Giải thích
After
After + danh từ / cụm từ chỉ thời gian → diễn tả sau khi điều gì đó xảy ra. Trong câu này: “the busy days of preparation” là khoảng thời gian bận rộn trước lễ hội à after: sau khi …
Dịch: Sau những ngày bận rộn chuẩn bị, các thành viên trong gia đình tụ họp lại để cầu nguyện trước nữ thần của họ.