(3) ______ and do better in school than their peers.
Giải thích
B
A. slower: chậm hơn
B. earlier: sớm hơn
C. later: muộn hơn
D. higher: cao hơn (không đúng ngữ pháp ở đây)
→ learn to read earlier = học đọc sớm hơn
→ There is good evidence that infants who hear more words from their parents learn to read earlier and do better in school than their peers.
Dịch: Có bằng chứng rõ ràng rằng trẻ sơ sinh nghe nhiều lời nói hơn từ cha mẹ sẽ học đọc sớm hơn và học tập tốt hơn ở trường so với bạn bè cùng trang lứa.