(28) ______ this exclusive expedition allows participants to move beyond surface-level tourism and engage meaningfully with local communities.
Ta thấy chỗ trống đứng đầu câu, đóng vai trò là chủ ngữ, là chủ thể thực hiện cho động từ chính “allows” ở phía sau.
A. Being joined in → không phù hợp, vì mang nghĩa bị động
B. Joining → phù hợp, vì đây là danh động từ (gerund) đóng vai trò chủ ngữ để thực hiện một hành động nào đó
C. To have joined → không phù hợp, vì được chia ở dạng hoàn thành với to be (perfect infinitive), thường dùng để nhấn mạnh một hành động mang tính giả định trong quá khứ.
D. Having joined → không phù hợp, vì được chia ở dạng hoàn thành với V-ing (perfect gerund), thường dùng để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trước một hành động khác.
Chọn B.
→ Joining this exclusive expedition allows participants to move beyond surface-level tourism and engage meaningfully with local communities. (Tham gia chuyến hành trình độc đáo này cho phép người tham dự vượt ra khỏi hình thức du lịch bề mặt và thật sự kết nối ý nghĩa với cộng đồng địa phương.)