(27), unregulated sightseeing can quickly degrade habitats, increase pollution levels, ........
Giải thích
A. In addition (adv): Ngoài ra, thêm vào đó.
B. However (adv): Tuy nhiên.
C. For example (adv): Ví dụ.
D. Consequently (adv): Hậu quả là, do đó.
Câu phía trước chỉ ra một thực trạng (nguyên nhân): ngành du lịch địa phương thường ưu tiên việc thu hút đám đông khổng lồ hơn là quản lý du lịch sinh thái bền vững. Câu phía sau đề cập đến tác động tiêu cực (kết quả): việc tham quan không được quản lý có thể nhanh chóng làm suy thoái môi trường sống. Do đó, cần một từ nối chỉ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Chọn D. Consequently
→ Consequently, unregulated sightseeing can quickly degrade habitats...
Dịch nghĩa: Hậu quả là (Do đó), việc tham quan không được quản lý có thể nhanh chóng làm suy thoái môi trường sống...