(27) ____________ life stories stand out because they show how individuals transform personal struggles into universal lessons.
Giải thích
A. Much: nhiều (+ danh từ không đếm được).
B. Each: mỗi (+ danh từ đếm được số ít).
C. Every: mọi (+ danh từ đếm được số ít).
D. Some: một vài, một số (+ danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ đếm được số nhiều "life stories" (những câu chuyện cuộc đời). Do đó, chỉ có "Some" là phù hợp về mặt ngữ pháp.
Chọn D. Some
→ Some life stories stand out because they show how individuals transform personal struggles into universal lessons.
Dịch nghĩa: Một số câu chuyện cuộc đời trở nên nổi bật vì chúng cho thấy cách các cá nhân biến những đấu tranh cá nhân thành những bài học phổ quát.