Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 THPT Chuyên Chu Văn An (Lạng Sơn) mã đề chẵn có đáp án

(23) ________. There is evidence that many campers remain hesitant to rely solely on online sources when planning a camping trip,

23/40

(23) ________. There is evidence that many campers remain hesitant to rely solely on online sources when planning a camping trip, ..........

Risk also influences the way campers choose their planning methods

Campers also choose their planning methods based on risk-free factors

Camping plans are also booked after selecting risk-free methods

Planning a camping trip requires choosing factors that eliminate risk

Giải thích

Cấu trúc: Đây là câu chủ đề (Topic Sentence) của đoạn văn mới.

Đoạn này thảo luận về cách lên kế hoạch (planning), sự do dự khi dùng nguồn online và nhu cầu về người hướng dẫn.

Dịch nghĩa:

A. Rủi ro cũng ảnh hưởng đến cách người đi cắm trại lựa chọn phương pháp lập kế hoạch của họ.

B. Người đi cắm trại cũng chọn các phương pháp lập kế hoạch dựa trên các yếu tố không rủi ro.

C. Các kế hoạch cắm trại cũng được đặt sau khi lựa chọn các phương pháp không rủi ro.

D. Lập kế hoạch cho một chuyến cắm trại đòi hỏi phải chọn các yếu tố loại bỏ rủi ro.

Phân tích:

A. là câu khái quát nhất, dẫn dắt vào nội dung đoạn (rủi ro về thông tin khiến họ thay đổi cách lập kế hoạch).

B, C. cụm “risk-free” không phù hợp vì bài đang nói về sự “do dự” (hesitant) và “thiếu tin tưởng”, tức là vẫn còn rủi ro.

D. mang tính áp đặt, không mang tính mô tả thực trạng như bài đọc.

Chọn A.

Risk also influences the way campers choose their planning methods. There is evidence that many campers remain hesitant to rely solely on online sources when planning a camping trip,...

Dịch nghĩa: Rủi ro cũng ảnh hưởng đến cách những người đi cắm trại lựa chọn phương pháp lập kế hoạch cho chuyến đi của mình. Có bằng chứng cho thấy nhiều người đi cắm trại vẫn do dự khi chỉ dựa hoàn toàn vào các nguồn trực tuyến khi lên kế hoạch cho chuyến đi,...