(23) ______ participant is encouraged to express ideas, build confidence, and engage actively in meaningful learning activities.
Giải thích
A. Other: (những người/vật) khác (đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).
B. All: tất cả (đi kèm danh từ đếm được số nhiều / không đếm được).
C. Others: những người/vật khác (đại từ, đứng độc lập không đi kèm danh từ).
D. Each: mỗi (đi kèm danh từ đếm được số ít).
Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được ở dạng số ít “participant” (người tham gia), và động từ “is” cũng được chia ở số ít. Do đó, “Each” là từ duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp.
Chọn D. Each
→ Each participant is encouraged to express ideas...
Dịch nghĩa: Mỗi người tham gia đều được khuyến khích bày tỏ các ý tưởng...