(21) ________, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
Đáp án đúng là D
Cấu trúc: By + V-ing = bằng cách (chỉ phương tiện/cách thức).
Câu sau: “these campaigns foster...” → phần đầu cần chỉ cách thức campaigns hoạt động → By educating (bằng cách giáo dục công chúng).
“The threats facing wildlife” = các mối đe dọa mà động vật hoang dã đang đối mặt
Chọn D.
Các đáp án sai:
A. “To have educated” sai (to V hoàn thành không hợp).
B. “Educated” thiếu “by” hoặc liên từ.
C. “Since educating” sai (since = vì, không hợp ngữ cảnh phương tiện).
→ By educating the public about the importance of biodiversity and the threats facing wildlife, these campaigns foster a sense of responsibility and encourage community involvement in conservation efforts.
Dịch nghĩa: Bằng cách giáo dục công chúng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học và những mối đe dọa mà động vật hoang dã đang phải đối mặt, các chiến dịch này thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và khuyến khích cộng đồng tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.