(21) ____________ its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity and a place where conservation takes centre stage.
Giải thích
A. Instead of (prep): Thay vì.
B. In addition to (prep): Bên cạnh, ngoài... ra.
C. Due to (prep): Bởi vì, do.
D. In spite of (prep): Mặc dù.
Ở đoạn trước, bài viết đã tập trung miêu tả vẻ đẹp (beauty) của công viên. Sang đoạn này, bài viết bổ sung thêm một vai trò khác của nơi đây (từ nối “also” - cũng là một phòng thí nghiệm sống). Sự kết nối mang tính liệt kê/bổ sung này hoàn toàn phù hợp với “In addition to”.
Chọn B. In addition to
→ In addition to its beauty, the park is also a living laboratory of biodiversity...
Dịch nghĩa: Bên cạnh vẻ đẹp của mình, công viên cũng là một phòng thí nghiệm sống về đa dạng sinh học...