(20) ______ you are.
Giải thích
A
A. Here: Ở đây.
B. That: Cái kia.
C. This: Cái này.
D. Those: Những cái kia.
Cấu trúc khi đưa đồ/tiền cho ai đó: Here you are (Của bạn đây/Gửi bạn nhé).
→ Aron: Here you are.
Dịch: Aron: Gửi bạn này.
Chọn A.
Dịch hội thoại:
Người phục vụ: Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Aron: Vâng, cho tôi một bánh sandwich phô mai nhé?
Người phục vụ: Chắc chắn rồi. Bạn muốn dùng kèm với salad hay khoai tây chiên?
Aron: Ừm… cho mình khoai tây chiên nhé.
Người phục vụ: Thế còn món tráng miệng thì sao?
Aron: Không, cảm ơn bạn.
Người phục vụ: Được rồi! Tổng cộng của bạn hết 2 đô la.
Aron: Gửi bạn tiền này.
Người phục vụ: Cảm ơn bạn.