(20) ____________. These regulations attempt to balance technological innovation with fundamental human rights preservation.
Phía sau chỗ trống là câu "These regulations attempt to balance..." (Những quy định này cố gắng cân bằng...). Để xuất hiện đại từ chỉ định "These regulations", câu (20) bắt buộc phải nhắc đến việc ban hành các quy định hoặc luật lệ.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. These legitimate concerns... having acknowledged... (Sai ngữ pháp: Cấu trúc bị động rút gọn phải là "having been acknowledged").
B. Provided that... legislators worldwide will continue initiating... (Sai thì: Dùng thì tương lai không ăn khớp với động từ "attempt" hiện tại ở câu sau).
C. Nhận thức được những lo ngại chính đáng này về việc xói mòn quyền riêng tư, các nhà lập pháp trên toàn thế giới đã khởi xướng một làn sóng tranh luận chưa từng có về quy định. (Đúng cấu trúc V-ing rút gọn mệnh đề cùng chủ ngữ "legislators").
D. Having acknowledged... legislators worldwide was initiating... (Sai ngữ pháp: "legislators" số nhiều phải đi với "were").
Đáp án C là lựa chọn đúng duy nhất về mặt ngữ pháp, đồng thời cung cấp danh từ "regulatory debates" để câu sau có thể dùng "These regulations" thay thế.
Chọn C.
→ Acknowledging these legitimate concerns about privacy erosion, legislators worldwide have initiated an unprecedented wave of regulatory debates. These regulations attempt to balance technological innovation with fundamental human rights preservation.
Dịch nghĩa: Nhận thức được những lo ngại chính đáng này về việc xói mòn quyền riêng tư, các nhà lập pháp trên toàn thế giới đã khởi xướng một làn sóng tranh luận chưa từng có về quy định. Những quy định này cố gắng cân bằng giữa đổi mới công nghệ và việc bảo tồn các nhân quyền cơ bản.