2. How many ________ are there in your school? A. classrooms B. classroom C. classroomes
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: How many… are there at your school? → Dùng dạng số nhiều của danh từ đếm được trong câu hỏi về số lượng
Dịch nghĩa: Trường của bạn có bao nhiêu phòng học?