2. buy / going / you / tickets / the / Are / to ?3/142. buy / going / you / tickets / the / Are / to ?Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thíchĐáp án: 2. Are you going to buy the tickets? Hướng dẫn dịch: 2. Bạn có định mua vé không?