2. A speaking coach app records spoken language and gives users personalized (2) ______ to help them improve their pronunciation.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. feedback /ˈfiːdbæk/ (n): phản hồi, góp ý về cái gì đó giúp người nhận tự cải thiện
B. hoax /həʊks/ (n): trò lừa bịp, hành vi lừa đảo người khác
C. sensation /senˈseɪʃn/ (n): cảm giác vật lý đối với cơ thể; hiện tượng gây xúc động mạnh đến nhiều người, e.g. pop sensation: hiện tượng nhạc pop
D. vehicle /ˈviːəkl/, /ˈviːhɪkl/ (n): phương tiện giao thông; vehicle for sth: công cụ để bày tỏ cảm xúc hay để đạt được gì đó
Dịch: Ứng dụng huấn luyện phát âm ghi âm giọng nói của người dùng và đưa ra phản hồi cá nhân hóa để giúp họ cải thiện cách phát âm.
Chọn A.