1. play2. have3. give4. sing5. weara. songsb. musicc. crazy clothesd. presentse. a special family meal
Giải thích
1.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
play: chơi -> “play music”: chơi nhạc cụ
Chọn b
2.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
have: có -> “have a special meal”: ăn một bữa đặc biệt
Chọn e
3.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
give: tặng -> “give presents”: tặng quà
Chọn d
4.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
sing: hát -> “sing songs”: hát những bài ca
Chọn a
5.
Kiến thức: Cụm động từ
Giải thích:
wear: mặc -> “wear crazy clothes”: mặc những loại quần áo kì lạ
Chọn c