18. I was with the final results of the football match. (AMAZE)
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Sau động từ tobe “was” cần một tính từ. amaze (v): gây ngạc nhiên
=> amazed (a): ngạc nhiên => dùng cho đối tượng bị tác động
=> amazing (a): ngạc nhiên => dùng để miêu tả bản chất của đối tượng I was amazed with the final results of the football match.
(Tôi đã rất ngạc nhiên với kết quả cuối cùng của trận đấu bóng đá.)
Đáp án: amazed