16. have 17. watch 18. wear 19. give 20. brush
Giải thích
16. d Kiến thức: Kết hợp từ Giải thích: have (v): có/ăn Đáp án d. lunch | 17. e Kiến thức: Kết hợp từ Giải thích: watch (v): xem Đáp án e. TV | 18. c Kiến thức: Kết hợp từ Giải thích: wear (v): mặc Đáp án c. a costume | 19. b Kiến thức: Kết hợp từ Giải thích: give (v): cho/tặng Đáp án b. a present | 20. a Kiến thức: Kết hợp từ Giải thích: brush (v): đánh/chải Đáp án a. your teeth |