(16) ____________, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.
Phía sau chỗ trống là một cụm từ bổ sung thông tin bắt đầu bằng giới từ: "..., including language, rituals, social structures..." (..., bao gồm ngôn ngữ, nghi lễ, cấu trúc xã hội...). Vị trí (16) cần một mệnh đề chính giới thiệu khái niệm bao trùm chứa các yếu tố này.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. Mọi người cư xử và tin vào một hệ thống các khái niệm văn hóa và bao trùm chúng một cách rộng rãi (Sai logic và diễn đạt lủng củng).
B. Về mặt văn hóa, việc bao trùm các hệ thống niềm tin vào hành vi con người là một khái niệm rộng (Không ăn nhập với cụm liệt kê phía sau).
C. Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người (Hoàn toàn hợp lý về mặt định nghĩa, cụm "bao gồm ngôn ngữ..." ở phía sau chính là để làm rõ cho "hành vi và hệ thống niềm tin").
D. Hành vi con người và hệ thống niềm tin của họ bị bao trùm một cách rộng rãi khái niệm văn hóa
(Sai cấu trúc bị động "are encompassed the concept").
Đáp án C cung cấp một định nghĩa khái quát, đóng vai trò là mệnh đề chính, tạo đà cho cụm liệt kê chi tiết ngay phía sau dấu phẩy.
Chọn C.
→ The concept of culture is broad and encompasses human behavior and belief systems, including language, rituals, social structures, life stages, interactions, and communication.
Dịch nghĩa: Khái niệm về văn hóa rất rộng và bao trùm hành vi cũng như hệ thống niềm tin của con người, bao gồm ngôn ngữ, các nghi lễ, cấu trúc xã hội, các giai đoạn cuộc đời, sự tương tác và giao tiếp.