(14) ____________. Online education has become a popular option due to its flexibility and convenience.
Vị trí (14) là câu mở đầu cho đoạn văn thứ hai. Đoạn thứ hai này đang thảo luận về "Online education" (Giáo dục trực tuyến). Do đó, câu (14) phải là câu chủ đề (Topic sentence) giới thiệu trực tiếp vào sự lựa chọn này.
Dịch nghĩa:
A. Một lựa chọn khác đã trở nên phổ biến là giáo dục trực tuyến (Câu mở đoạn hoàn hảo, giới thiệu thẳng vào chủ đề của các câu tiếp theo).
B. Nhiều lựa chọn đã được xem xét trong thời gian gần đây. (Quá chung chung, không giới thiệu được trọng tâm của đoạn).
C. Trải nghiệm gap year thường dẫn đến kết quả học tập tốt hơn (Sai chủ đề: "gap year" nằm ở đoạn 3, không phải đoạn này).
D. Học sinh nên trở lại việc học với một định hướng rõ ràng (Không liên quan đến nội dung của đoạn 2).
Chỉ có đáp án A thực hiện đúng chức năng của một câu chủ đề, giới thiệu rõ ràng từ khóa "online education" để các câu sau tiếp tục triển khai.
Chọn A.
→ Another option that has gained popularity is online education. Online education has become a popular option due to its flexibility and convenience.
Dịch nghĩa: Một lựa chọn khác đã trở nên phổ biến là giáo dục trực tuyến. Giáo dục trực tuyến đã trở thành một lựa chọn phổ biến do tính linh hoạt và sự tiện lợi của nó.