Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 10 Friends Global có đáp án - Part 4: Reading

(13) _______ that led him to become an apprentice in architecture and theater design.

13/40

(13) _______ that led him to become an apprentice in architecture and theater design.

Louis Daguerre was passionate for finding a simple method to create permanent images

Since Louis Daguerre had passion for finding a simple way to create permanent images

It was Louis Daguerre’s passion for finding a simple method to create permanent images

The passion for finding a simple method to create permanent images by Louis Daguerre

Giải thích

Cấu trúc: Đây là cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence): It + was + Noun/Phrase + that + V... dùng để nhấn mạnh chủ ngữ.

Dịch nghĩa:

A. Louis Daguerre rất đam mê tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu

B. Vì Louis Daguerre có niềm đam mê tìm kiếm một cách đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu

C. Chính niềm đam mê của Louis Daguerre trong việc tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu

D. Niềm đam mê tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu của Louis Daguerre

Phân tích:

A. sai vì đây là mệnh đề hoàn chỉnh, không thể nối trực tiếp với “that led…”

B.  “since” tạo mệnh đề phụ, nhưng phía sau lại có “that led…” → cấu trúc không logic

C. Đúng cấu trúc câu chẻ

D. Đây là cụm danh từ, gây thiếu động từ chính

Chọn C.

It was Louis Daguerre’s passion for finding a simple method to create permanent images that led him to become an apprentice in architecture and theater design.

Dịch nghĩa: Chính niềm đam mê tìm kiếm một phương pháp đơn giản để tạo ra những hình ảnh vĩnh cửu của Louis Daguerre đã dẫn dắt ông trở thành người học việc trong ngành kiến trúc và thiết kế sân khấu.